đọc thuộc lòng
Định nghĩa
Động từ: - Đọc thuộc lòng là hành động đọc lại một văn bản, bài thơ, hoặc đoạn văn một cách chính xác từ trí nhớ, mà không cần nhìn vào tài liệu gốc. Đây là kỹ năng ghi nhớ và tái hiện thông tin đã học thuộc bằng miệng.
Ví dụ sử dụng
- (Học sinh cần nhớ và đọc lại bài thơ mà không nhìn sách.)
- (Cô ấy ghi nhớ và tái hiện chính xác đoạn văn từ trí nhớ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đọc thuộc lòng văn bản": nhớ và tái hiện nguyên văn một tài liệu.
- Anh ấy đọc thuộc lòng văn bản hợp đồng như một luật sư chuyên nghiệp. (Anh ấy nhớ chính xác nội dung hợp đồng và đọc lại không sai sót.)
- "học đọc thuộc lòng": quá trình tập trung ghi nhớ một nội dung để có thể đọc lại.
- Trẻ em thường học đọc thuộc lòng các bài đồng dao. (Trẻ em tập nhớ và đọc lại các bài hát dân gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Thuộc lòng (tính từ/trạng từ): chỉ trạng thái đã nhớ kỹ, có thể đọc lại mà không cần tài liệu.
- Bài hát này tôi đã thuộc lòng từ nhỏ. (Tôi nhớ bài hát này và có thể hát lại mà không cần nhìn lời.)
- Học thuộc (động từ): quá trình ghi nhớ một nội dung nào đó.
- Học thuộc công thức toán học cần sự kiên trì. (Ghi nhớ công thức toán đòi hỏi nỗ lực lặp lại.)
Từ đồng nghĩa
- Đọc vanh vách: đọc một cách trôi chảy, không vấp váp, thường từ trí nhớ.
- Cậu bé đọc vanh vách bài thơ dài. (Cậu bé đọc bài thơ trôi chảy, không sai sót.)
- Tái hiện chính xác: nhắc lại đúng nguyên văn từ trí nhớ.
- Diễn viên tái hiện chính xác lời thoại từ kịch bản. (Diễn viên nhớ và nói lại lời thoại không sai.)
Thành ngữ liên quan
- Đọc thuộc như cháo chảy: đọc rất trôi chảy, dễ dàng từ trí nhớ, như một thói quen.
- Anh ấy đọc thuộc như cháo chảy các điều luật giao thông. (Anh ấy nhớ và đọc lại các điều luật một cách rất tự nhiên, không gặp khó khăn.)